Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nước cam" (1)

nước cam
phát
Tiếng Anh Danh từorange juice
Từ vựng của tôi
gọi nước cam
order orange juice

swap_horiz Từ liên quan "nước cam" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nước cam" (1)

gọi nước cam
order orange juice